tốc thành

Học thuật
Thân thiện
tốc thành

Tốc thành là một quá trình diễn ra rất nhanh chóng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chóng thành, chóng nên: Chỉ sự thành công, hoàn thành một cách nhanh chóng, trong thời gian ngắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Công việc của anh ấy luôn đạt được kết quả tốc thành. (Công việc của anh ấy luôn đạt được kết quả nhanh chóng.)
    • Mong rằng dự án này sẽ tốc thành như kế hoạch. (Mong rằng dự án này sẽ hoàn thành nhanh như kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự tốc thành": Danh từ hóa, chỉ tính chất nhanh chóng đạt được thành công.
    • Sự tốc thành của hợp đồng khiến mọi người ngạc nhiên. (Việc hợp đồng được ký kết nhanh chóng khiến mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tốc độ (danh từ): Mức độ nhanh chóng của một chuyển động hay quá trình.
  • Thành công (danh từ/tính từ): Đạt được mục đích, kết quả như mong muốn.
Từ đồng nghĩa
  • Mau chóng: Nhanh chóng (về thời gian).
  • Nhanh chóng: Diễn ra trong thời gian ngắn.
Từ trái nghĩa
  • Chậm chạp: Diễn ra với tốc độ thấp, mất nhiều thời gian.
  • Trì trệ: Không tiến triển, bị đình trệ.
tốc thành

Tốc thành là một quá trình diễn ra rất nhanh chóng.

  1. Chóng thành, chóng nên.

Từ gần giống