tốc thành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chóng thành, chóng nên: Chỉ sự thành công, hoàn thành một cách nhanh chóng, trong thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc của anh ấy luôn đạt được kết quả tốc thành. (Công việc của anh ấy luôn đạt được kết quả nhanh chóng.)
- Mong rằng dự án này sẽ tốc thành như kế hoạch. (Mong rằng dự án này sẽ hoàn thành nhanh như kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự tốc thành": Danh từ hóa, chỉ tính chất nhanh chóng đạt được thành công.
- Sự tốc thành của hợp đồng khiến mọi người ngạc nhiên. (Việc hợp đồng được ký kết nhanh chóng khiến mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Tốc độ (danh từ): Mức độ nhanh chóng của một chuyển động hay quá trình.
- Thành công (danh từ/tính từ): Đạt được mục đích, kết quả như mong muốn.
Từ đồng nghĩa
- Mau chóng: Nhanh chóng (về thời gian).
- Nhanh chóng: Diễn ra trong thời gian ngắn.
Từ trái nghĩa
- Chậm chạp: Diễn ra với tốc độ thấp, mất nhiều thời gian.
- Trì trệ: Không tiến triển, bị đình trệ.
- Chóng thành, chóng nên.